Toàn bộ thông tin về sự kiện tại máy chủ quốc tế – Mu Online Season 21 Part 2-3
Phần thưởng Mastery Box
| Loại Mastery Box |
Tỷ lệ Ruud |
Tỷ lệ vật phẩm |
Số Ruud nhận được |
| Mastery Box (Minor) |
60% |
40% |
100–200 Ruud |
| Mastery Box (Standard) |
60% |
40% |
200–350 Ruud |
| Mastery Box (Greater) |
60% |
40% |
400–500 Ruud |
Giới hạn số lượt tham gia Event mỗi ngày
- Event thường NonPVP, 1 sub riêng cho PVP cho tầng 3 trở lên (giới hạn 2 lượt/ngày, thêm 1 Mastery Box)
- Event VIP NonPVP và tại map riêng. Không thêm số lượng Mastery Box hay số lượt tham gia sự kiện.
| Sự kiện |
Số lượt tối đa/ngày |
| Blood Castle |
4 |
| Devil’s Square |
4 |
| Gaion |
4 |
| Chaos Castle |
4 |
| Doppelganger |
4 |
| Boss Battle Together |
3 |
Thời gian Event: Giờ diễn ra các Event tương tự như các máy chủ LifeMU khác.
Số lượng Mastery Box theo cấp độ Event
| Cấp độ |
Tầng |
CC |
BC |
DV |
DOPPEL |
| 50–399 |
1 |
— |
— |
— |
— |
| 400–799 |
2 |
1 Box |
1 Box |
1 Box |
1 Box |
| 800–1099 |
3 |
1 Box |
1 Box |
1 Box |
1 Box |
| 1100–1299 |
4 |
1 Box |
1 Box |
1 Box |
1 Box |
| 1300–1499 |
5 |
2 Box |
2 Box |
2 Box |
2 Box |
| 1500–1699 |
6 |
2 Box |
2 Box |
2 Box |
2 Box |
| 1700+ |
7 |
2 Box |
2 Box |
2 Box |
2 Box |
Mastery Box theo tổng điểm tham gia sự kiện
| Điểm Mastery |
Phần thưởng |
| 100–400 |
Mastery Box (Nhỏ) |
| 401–800 |
Mastery Box (Vừa) |
| 801+ |
Mastery Box (Lớn) |
Điểm nhận Mastery Box
| Sự kiện |
Điều kiện |
Điểm |
| Chaos Castle |
Tiêu diệt Quái vật |
13 |
| Tiêu diệt người chơi khác |
50 |
| Chiến thắng |
99 |
| Blood Castle |
Tiêu diệt Quái vật thường |
5 |
| Tiêu diệt Boss |
20 |
| Phá Cổng |
100 |
| Phá Tượng |
200 |
| Devil’s Square |
Tiêu diệt Quái vật |
1 |
| Hạng 1 |
200 |
| Hạng 2 |
150 |
| Hạng 3 |
100 |
| Doppelganger |
Tiêu diệt Quái vật |
2 |
| Tiêu diệt người chơi khác |
10 |
| Tiêu diệt Ice Walker |
100 |
| Chiến thắng |
200 |
Lưu ý: Thông tin có thể thay đổi tại các phiên bản tiếp theo khi Webzen có cập nhật mới