MU Online Season 22 Part 1 mang đến các điều chỉnh cân bằng nhân vật, cải tiến hiển thị kinh nghiệm, khu vực săn mới Arcana Archives, nâng giới hạn cấp độ lên 1.850 và điều chỉnh một số nội dung sự kiện.
Bài viết tổng hợp 5 thông báo của MU Online Hàn Quốc.
I. Cải thiện cân bằng chiến đấu nhân vật
Áp dụng cho Dark Knight (DK), Magic Gladiator nhánh chiến sử dụng kiếm một tay, Rage Fighter (RF) và Slayer. Điểm chỉ số, cây kỹ năng Master 3 và MT4 của các nhóm nhân vật này được đặt lại trên phiên bản Hàn Quốc.
1. Điều chỉnh chỉ số vũ khí
Thay đổi giá trị Attack Power và Combat Power (%) trên vũ khí Mastery và Legendary của các nhóm nhân vật được điều chỉnh.
2. Bổ sung và điều chỉnh chỉ số chiến đấu
- Giá trị các chỉ số mới tăng theo điểm chỉ số của nhân vật.
- Loại bỏ chỉ số Skill Attack Power (%) của Dark Knight và Slayer.
- Thay đổi thiết lập các chỉ số Area of Effect, Divine Beast và Melee Attack Power của Rage Fighter.
- Các chỉ số mới có thể được kiểm tra trong cửa sổ thông tin nhân vật.
| Nhân vật | Chỉ số mới hoặc được điều chỉnh |
|---|---|
| Dark Knight | Rage Attack Power. |
| MG chiến – kiếm một tay | Spirit Attack Power – áp dụng khi sử dụng Crusher Charge. |
| Slayer | Dark Attack Power. |
| Rage Fighter | Điều chỉnh Area of Effect, Divine Beast và Melee Attack Power. |
3. Thay đổi kỹ năng cơ bản
| Kỹ năng | Thay đổi |
|---|---|
| Fire Blow | Chuyển thành kỹ năng thông thường, loại bỏ thiết lập sát thương bổ sung. Điều kiện sử dụng: cấp 380, Strength 1.090. Tăng phạm vi gây sát thương. |
| Swell Life | Rút ngắn thời gian thi triển buff; thời gian duy trì đổi thành 1 giờ. |
| Wrath of the Sword | Rút ngắn thời gian thi triển buff. |
| Crusher Charge | Khi sử dụng buff, phạm vi Chaos Blade và Ice Blood tăng lên 6. |
| Darkside | Áp dụng sát thương bổ sung khi nâng các tùy chọn tương ứng trong cây kỹ năng Master; cải thiện cách áp dụng sát thương. |
| Pierce Attack | Tăng phạm vi gây sát thương. |
4. Thay đổi cây kỹ năng
| Kỹ năng / Hạng mục | Thay đổi |
|---|---|
| Fire Blow | Loại bỏ Blow Enhancement và Blow Mastery khỏi cây kỹ năng Master; bổ sung Fire Blow Enhancement và Fire Blow Mastery. |
| Sword Blow | Điều kiện học đổi thành Fire Blow Mastery đạt 10 điểm. |
| Darkside | Đổi các tùy chọn hiệu ứng bất lợi trong cây cường hóa thành Chảy máu (Bleeding) và Đóng băng (Freezing). |
| Pierce Attack | Đổi các tùy chọn hiệu ứng bất lợi trong cây cường hóa thành Đóng băng (Freeze) và Chảy máu (Bleed). |
| Thay đổi chung | Điều chỉnh cấu trúc và giá trị của các tùy chọn cường hóa đối với một số kỹ năng. |
5. Các điều chỉnh chiến đấu khác
- Điều chỉnh sức tấn công và lượng tài nguyên tiêu hao của một số kỹ năng.
- Thay đổi giới hạn tốc độ đánh tối đa của Dark Knight, Rage Fighter và Slayer.
- Điều chỉnh một phần tốc độ tấn công kỹ năng theo tốc độ đánh của nhân vật.
- Điều chỉnh phạm vi và số lần gây sát thương của một số kỹ năng.
Thông báo được cung cấp chưa nêu công thức sát thương, giới hạn tốc độ đánh mới hoặc thông số chi tiết của từng nút kỹ năng.
II. Cải tiến hiển thị kinh nghiệm săn quái
1. Nhật ký săn quái – Hunting Log
| Mục hiển thị | Ý nghĩa |
|---|---|
| Base Experience – Kinh nghiệm cơ bản | Kinh nghiệm gốc tương ứng mức 100%, nhận được từ săn quái. |
| Bonus Experience – Kinh nghiệm cộng thêm | Phần kinh nghiệm tăng thêm từ vật phẩm, sự kiện và buff, không bao gồm kinh nghiệm cơ bản. |
Đổi tên mục “Experience Points Gained” thành “Total Experience Points Gained” – Tổng kinh nghiệm nhận được.
Thay đổi này chỉ làm rõ cách hiển thị, không ảnh hưởng đến lượng kinh nghiệm thực tế nhận được.
2. Thống kê săn quái tức thời – Instant Hunt Log
Bổ sung Base Experience và Bonus Experience dưới mục “Experience gained per second”.
Kinh nghiệm mỗi giây = Kinh nghiệm cơ bản mỗi giây + Kinh nghiệm cộng thêm mỗi giây.
Do làm tròn trong quá trình tính toán, số liệu hiển thị có thể chênh lệch nhỏ ở hàng đơn vị.
III. Bản đồ mới Arcana Archives – Thư viện Arcana
1. Cốt truyện
Để bảo tồn kiến thức và các ghi chép ma thuật, Đế quốc MU, với sự giúp đỡ của Arca, đã xây dựng Thư viện Arcana sâu trong khu rừng Aida. Một Lõi Ghi Chép (Core of Records) kết tinh từ ma lực được tạo ra để quản lý thư viện, giúp các công cụ tự vận hành, ghi lại và sao chép kiến thức.
Khi cuộc chiến với quân đoàn Kundun kéo dài, lượng lớn hồ sơ chiến tranh và ma thư nguy hiểm liên tục được đưa vào thư viện. Lõi Ghi Chép quá tải và phát sinh lỗi nghiêm trọng. Các công cụ trục trặc đã sao chép sai ma thư của quân đoàn Kundun, khiến những bóng ma bị phong ấn trong tài liệu hiện hình.
Đế quốc MU phong tỏa thư viện để chờ ma lực trong lõi cạn kiệt. Nhiều thập kỷ sau, khi cánh cổng được mở lại, lõi vẫn mất kiểm soát và các bóng ma tiếp tục chiếm giữ nơi này. Các anh hùng được giao nhiệm vụ ổn định Lõi Ghi Chép và tiêu diệt quái vật để giành lại kho tri thức.
2. Thông tin bản đồ
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Cấp độ tối thiểu để vào | 1.700. |
| Mốc Hunting Penalty | 1.750 |
| Di chuyển bằng cửa sổ Move | Tiêu tốn 50.000 Zen. |
| Di chuyển trực tiếp | Qua lối vào tại Aida, tọa độ (244, 96). |
| Loại quái vật | Quái vật thuộc tính. |
- Có thể dùng MU Helper Plus để đến bãi săn Main/Sub-Main có thuộc tính mong muốn.
- Nhân vật được đưa về khu vực an toàn khi vào bản đồ, khi chết hoặc kết nối lại.
- Quái vật có các chỉ số kháng tỷ lệ sát thương Excellent, kháng tỷ lệ sát thương Critical, kháng tỷ lệ sát thương Critical thuộc tính, hấp thụ sát thương, kháng tỷ lệ hiệu ứng bất lợi và Shock.
3. Vật phẩm rơi chính
| Tên theo bản tiếng Anh được cung cấp | Giới hạn rơi |
|---|---|
| Bound Ability Crystal | Tối đa 4 vật phẩm/nhân vật/ngày. |
| Ability Crystal | Tối đa 1 vật phẩm/nhân vật/ngày. |
| Crystal of the Bound Imperial Horn | Thông báo không nêu giới hạn. |
4. Quái vật mới
| Quái vật | Cấp độ | Kiểu tấn công | Số nhân vật có thể bị tấn công |
|---|---|---|---|
| Specter Knight | 1.150 | Cận chiến. | Tối đa 2. |
| Specter Side | 1.150 | Diện rộng. | Tối đa 4. |
| Specter Sorcerer | 1.150 | Diện rộng từ xa. | Tối đa 5 trong phạm vi. |
IV. Nâng giới hạn cấp độ
Giới hạn cấp độ tối đa được nâng từ 1.800 lên 1.850. Trước mùa tiếp theo, người chơi có thể nhận cả phần thưởng cấp 1.750 và cấp 1.800 khi đạt các mốc tương ứng.
V. Điều chỉnh bản đồ sự kiện và Monster Soul Converter
1. Blood Castle
Tăng HP cổng thành và Tượng Thánh tại Blood Castle.
| Cấp Blood Castle | HP cổng (cũ) | HP cổng (mới) | HP tượng (cũ) | HP tượng (mới) |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 11.700.000 | 44.000.000 | 9.000.000 | 35.000.000 |
| 4 | 14.300.000 | 76.000.000 | 11.000.000 | 61.000.000 |
| 5 | 18.200.000 | 128.000.000 | 14.000.000 | 103.000.000 |
| 6 | 23.400.000 | 406.000.000 | 18.000.000 | 325.000.000 |
| 7 | 48.100.000 | 410.000.000 | 37.000.000 | 328.000.000 |
2. Boss Battle Together
| Chỉ số quái vật | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Cấp độ | 115 | 120 |
| HP | 700.000.000 | 750.000.000 |
3. Monster Soul Converter
Thay đổi cấp độ chơi khuyến nghị và linh hồn quái vật cần thu thập.
| Cấp Converter | Cấp độ khuyến nghị | Linh hồn quái vật |
|---|---|---|
| 1 | Từ 400 | Destry; Berserker Warrior; Uruk Devil Fairy; Nars Devil Fairy; Dark Mammoth; Saphie Queen. |
| 2 | Từ 800 | Feria Knight; Paraka; Cyclops Skeleton; Captain; Thunderlich; Swamp Ent. |
| 3 | Từ 1.150 | Mine Digger; Bahamut of the Abyss; Scorched Warrior; Temple of Crimson Alcamoth; Ogre; Ashy Destry. |
| 4 | Từ 1.250 | Danh sách trong bản cung cấp bị ngắt dòng không rõ; xem ghi chú bên dưới. |
| 5 | Từ 1.600 | Shadowmaster of Destruction; Aquila Warrior; Giant Mammoth of Oblivion; Specter Knight. |











